frozen foods

frozen foods

A family selects frozen foods from the supermarket freezer aisle.

Định nghĩa

Danh từ: Thực phẩm được bảo quản bằng cách đông lạnh.

  • Thực phẩm đông lạnh: "frozen foods" chỉ các loại thực phẩm (thịt, , rau củ, trái cây, bánh mì, v.v.) đã được xử lý bảo quảnnhiệt độ rất thấp (dưới 0°C) để ngăn vi khuẩn phát triển, giữ được độ tươi chất dinh dưỡng trong thời gian dài. Đây một danh từ số nhiều, thường dùng để chỉ một nhóm sản phẩm.
dụ sử dụng
  • (Thực phẩm đông lạnh rất tiện lợi cho những người bận rộn chúng có thể được bảo quản trong nhiều tháng.)
  • (Siêu thị một khu vực lớn dành riêng cho thực phẩm đông lạnh, bao gồm rau củ, bánh pizza kem.)
  • (Nhiều người thích thực phẩm đông lạnh hơn thực phẩm đóng hộp chúng giữ được nhiều chất dinh dưỡng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frozen foods aisle": Lối đi (trong siêu thị) bày bán thực phẩm đông lạnh.
    • You can find frozen fruits in the frozen foods aisle. (Bạn có thể tìm thấy trái cây đông lạnhlối đi thực phẩm đông lạnh.)
  • "Frozen food industry": Ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh.
    • The frozen food industry has grown significantly due to changes in consumer lifestyles. (Ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh đã phát triển đáng kể do sự thay đổi trong lối sống của người tiêu dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Frozen (tính từ): Đông lạnh, bị đóng băng.
    • The frozen lake is dangerous to walk on. (Hồ đông lạnh rất nguy hiểm để đi lại.)
  • Freezer (danh từ): Tủ đông, ngăn đá.
    • Store the frozen foods in the freezer. (Bảo quản thực phẩm đông lạnh trong tủ đông.)
  • Freezing (tính từ): Lạnh cóng, quá lạnh.
    • It's freezing outside today. (Hôm nay ngoài trời lạnh cóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Deep-frozen foods: Thực phẩm đông lạnh sâu (thườngnhiệt độ thấp hơn -18°C).
  • Frozen produce: Sản phẩm đông lạnh (thường chỉ rau củ trái cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Freeze up: Đóng băng hoàn toàn (thường dùng cho thiết bị hoặc hệ thống).
    • The freezer froze up because the door was left open. (Tủ đông bị đóng băng hoàn toàn cửa để mở.)
  • Stock up on: Dự trữ (thường dùng với thực phẩm).
    • We need to stock up on frozen foods before the winter storm. (Chúng ta cần dự trữ thực phẩm đông lạnh trước cơn bão mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Cold as ice: Lạnh như băng (có thể dùng để chỉ thực phẩm đông lạnh hoặc thái độ lạnh lùng).
    • The frozen foods were as cold as ice when I took them out. (Thực phẩm đông lạnh lạnh như băng khi tôi lấy chúng ra.)